provide
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cung cấp
Ví dụ
▶
⏹
The study provides insight.
Bản dịch
▶
⏹
中文
提供
English
provide
Español
proporcionar
日本語
提供する
한국어
제공하다
Tiếng Việt
cung cấp
ไทย
ให้
Русский
предоставлять
返回首页