provide

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cung cấp

Ví dụ

The study provides insight.

Bản dịch

中文提供
Englishprovide
Españolproporcionar
日本語提供する
한국어제공하다
Tiếng Việtcung cấp
ไทยให้
Русскийпредоставлять