contribute

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đóng góp

Ví dụ

Everyone can contribute ideas.

Bản dịch

中文贡献
Englishcontribute
Españolcontribuir
日本語貢献する
한국어기여하다
Tiếng Việtđóng góp
ไทยบริจาค
Русскийвносить вклад