be honest for doing
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be honest for doing
Ví dụ
▶
⏹
She is honest for telling truth.
Bản dịch
▶
⏹
中文
对做诚实
English
be honest for doing
返回首页