cultural

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

văn hóa

Ví dụ

Cultural differences exist.

Bản dịch

中文文化的
Englishcultural
Españolcultural
日本語文化的
한국어문화의
Tiếng Việtvăn hóa
ไทยวัฒนธรรม
Русскийкультурный