be worth doing
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be worth doing
Ví dụ
▶
⏹
The movie is worth watching.
Bản dịch
▶
⏹
中文
值得做
English
be worth doing
返回首页