chemical

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

화학의

예문

Chemical reactions occur.

다국어 번역

中文化学的
Englishchemical
Españolquímico
日本語化学的な
한국어화학의
Tiếng Việthóa học
ไทยเคมี
Русскийхимический