be covered with

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be covered with

Ví dụ

The mountain is covered with snow.

Bản dịch

中文被...覆盖
Englishbe covered with