physical

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

物理的な

例文

Physical laws apply.

多言語翻訳

中文物理的
Englishphysical
Españolfísico
日本語物理的な
한국어물리적인
Tiếng Việtvật lý
ไทยทางกายภาพ
Русскийфизический