watch sb. do

verb phrase
托福词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

watch sb. do

ตัวอย่าง

We watched them play.

คำแปล

中文观看某人做
Englishwatch sb. do