hear sb. do

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hear sb. do

Ví dụ

I heard her sing.

Bản dịch

中文听见某人做
Englishhear sb. do