contradict
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
mâu thuẫn
Ví dụ
▶
⏹
His actions contradict his words.
Bản dịch
▶
⏹
中文
反驳
English
contradict
Español
contradecir
日本語
反駁する
한국어
반박하다
Tiếng Việt
mâu thuẫn
ไทย
โต้แย้ง
Русский
противоречить
返回首页