start doing
verb phrase
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
开始做
例句
▶
⏹
She started crying.
多语言翻译
▶
⏹
中文
开始做
English
start doing
返回首页