begin to do
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
begin to do
Ví dụ
▶
⏹
It began to rain.
Bản dịch
▶
⏹
中文
开始做
English
begin to do
返回首页