forget doing
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
forget doing
Ví dụ
▶
⏹
I forgot closing the door.
Bản dịch
▶
⏹
中文
忘记做过
English
forget doing
返回首页