ninth
adjective
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ninth
例文
▶
⏹
This is the ninth month.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
第九的
English
ninth
返回首页