banned
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
banned
Ví dụ
▶
⏹
The book is banned.
Bản dịch
▶
⏹
中文
禁止的
English
banned
返回首页