instability
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
不安定性
例文
▶
⏹
Instability caused worry.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
不稳定性
English
instability
Español
inestabilidad
日本語
不安定性
한국어
불안정성
Tiếng Việt
Sự bất ổn định
ไทย
ความไม่เสถียร
Русский
нестабильность
返回首页