stability
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
안정성
예문
▶
⏹
Stability is desired.
다국어 번역
▶
⏹
中文
稳定性
English
stability
Español
estabilidad
日本語
安定性
한국어
안정성
Tiếng Việt
Sự ổn định
ไทย
ความมั่นคง
Русский
Стабильность
返回首页