zero
num
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
zero
Ví dụ
▶
⏹
The score is zero to two.
Bản dịch
▶
⏹
中文
零
English
zero
返回首页