divorced
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
divorced
Ví dụ
▶
⏹
They are divorced.
Bản dịch
▶
⏹
中文
离婚的
English
divorced
返回首页