sunny
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
sunny
Ví dụ
▶
⏹
It's sunny and warm.
Bản dịch
▶
⏹
中文
晴朗的
English
sunny
返回首页