what
adv
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
what
Ví dụ
▶
⏹
What a surprise!
Bản dịch
▶
⏹
中文
多么
English
what
返回首页