northern
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
northern
Ví dụ
▶
⏹
They live in the northern part.
Bản dịch
▶
⏹
中文
北方的
English
northern
返回首页