contact
noun/verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ติดต่อ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Please contact me by email.
คำแปล
▶
⏹
中文
联系
English
contact
Español
contacto
日本語
連絡
한국어
연락
Tiếng Việt
liên hệ
ไทย
ติดต่อ
Русский
контакт
返回首页