smooth
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
smooth
Ví dụ
▶
⏹
The table is smooth.
Bản dịch
▶
⏹
中文
光滑的
English
smooth
返回首页