coldly
adv
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
coldly
Ví dụ
▶
⏹
He looked at me coldly.
Bản dịch
▶
⏹
中文
冷淡地
English
coldly
返回首页