regulation

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

quy định

Ví dụ

New regulations apply.

Bản dịch

中文法规
Englishregulation
Españolregulación
日本語規制
한국어규정
Tiếng Việtquy định
ไทยข้อบังคับ
РусскийРегламент