twice
adv
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
两次
例句
▶
⏹
I called him twice.
多语言翻译
▶
⏹
中文
两次
English
twice
返回首页