measure
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
措施
例句
▶
⏹
Strict measures were taken.
多语言翻译
▶
⏹
中文
措施
English
measure
Español
medida
日本語
措置
한국어
조치
Tiếng Việt
biện pháp
ไทย
มาตรการ
Русский
мера
返回首页