solution

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

解決策

例文

We need a solution.

多言語翻訳

中文解决方案
Englishsolution
Españolsolución
日本語解決策
한국어해결책
Tiếng ViệtGiải pháp
ไทยวิธีแก้ปัญหา
Русскийрешение