merit

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

장점

예문

Each option has merits.

다국어 번역

中文优点
Englishmerit
Españolmérito
日本語長所
한국어장점
Tiếng Việtưu điểm
ไทยคุณความดี
Русскийдостоинство