loudly
adv
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
loudly
Ví dụ
▶
⏹
Don't speak loudly.
Bản dịch
▶
⏹
中文
大声地
English
loudly
返回首页