effect
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hiệu quả
Ví dụ
▶
⏹
It had a positive effect.
Bản dịch
▶
⏹
中文
效果
English
effect
Español
efecto
日本語
効果
한국어
효과
Tiếng Việt
hiệu quả
ไทย
ผล
Русский
эффект
返回首页