safe
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
safe
Ví dụ
▶
⏹
This place is safe.
Bản dịch
▶
⏹
中文
安全的
English
safe
返回首页