quiet
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
quiet
Ví dụ
▶
⏹
The library is quiet.
Bản dịch
▶
⏹
中文
安静的
English
quiet
返回首页