causation
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
quan hệ nhân quả
Ví dụ
▶
⏹
Causation is hard to prove.
Bản dịch
▶
⏹
中文
因果关系
English
causation
Español
causalidad
日本語
因果関係
한국어
인과관계
Tiếng Việt
quan hệ nhân quả
ไทย
สาเหตุและผล
Русский
причинность
返回首页