old
adj
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
old
ตัวอย่าง
▶
⏹
That is an old house.
คำแปล
▶
⏹
中文
旧的
English
old
返回首页