pocket
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
pocket
Ví dụ
▶
⏹
My phone is in my pocket.
Bản dịch
▶
⏹
中文
口袋
English
pocket
返回首页