page
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
page
Ví dụ
▶
⏹
Open your book to page ten.
Bản dịch
▶
⏹
中文
页
English
page
返回首页