master
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
master
Ví dụ
▶
⏹
He is a master of chess.
Bản dịch
▶
⏹
中文
大师
English
master
返回首页