king
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
国王
例句
▶
⏹
The king ruled the country.
多语言翻译
▶
⏹
中文
国王
English
king
返回首页