fluctuation

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

変動

例文

Minor fluctuations occurred.

多言語翻訳

中文波动
Englishfluctuation
Españolfluctuación
日本語変動
한국어변동
Tiếng Việtdao động
ไทยความผันผวน
Русскийколебание