construct

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

xây dựng

Ví dụ

They will construct a new bridge.

Bản dịch

中文建造
Englishconstruct
Españolconstruir
日本語構築する
한국어건설하다
Tiếng Việtxây dựng
ไทยสร้าง
Русскийстроить