contest
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
contest
Ví dụ
▶
⏹
She won the singing contest.
Bản dịch
▶
⏹
中文
比赛
English
contest
返回首页