bedroom
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bedroom
Ví dụ
▶
⏹
My bedroom is cozy.
Bản dịch
▶
⏹
中文
卧室
English
bedroom
返回首页