birth
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
birth
Ví dụ
▶
⏹
The birth was easy.
Bản dịch
▶
⏹
中文
出生
English
birth
返回首页