percentage

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phần trăm

Ví dụ

The percentage rose.

Bản dịch

中文百分比
Englishpercentage
Españolporcentaje
日本語パーセンテージ
한국어백분율
Tiếng Việtphần trăm
ไทยเปอร์เซ็นต์
Русскийпроцент