cinema
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cinema
Ví dụ
▶
⏹
We went to the cinema.
Bản dịch
▶
⏹
中文
电影院
English
cinema
返回首页