meal
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
一餐
例句
▶
⏹
We have three meals a day.
多语言翻译
▶
⏹
中文
一餐
English
meal
返回首页