toy
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
toy
ตัวอย่าง
▶
⏹
The boy plays with a toy.
คำแปล
▶
⏹
中文
玩具
English
toy
返回首页